one-flowered wintergreen

one-flowered wintergreen

A single white one-flowered wintergreen blooms in the mossy forest shade.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thảo mộc lùn thường xanh mảnh mai, nguồn gốc từ các vùng ôn đới phía bắc, đặc trưng bởi một bông hoa đơn độc màu trắng mọcđầu ngọn. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Pyrola (chi trân).

dụ sử dụng
  • (Cây one-flowered wintergreen một loại cây mảnh mai, phát triển tốt trong các khu rừng mát mẻphía bắc.)
  • (Các nhà thực vật học thường ngưỡng mộ bông hoa trắng đơn độcđầu ngọn của cây one-flowered wintergreen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a one-flowered wintergreen in the undergrowth": ẩn dụ chỉ một thứ đó nhỏ bé, tinh tế dễ bị bỏ qua trong môi trường rộng lớn hơn.
    • In the vast forest of scientific discoveries, this study is a one-flowered wintergreen in the undergrowth. (Trong khu rừng rộng lớn của những khám phá khoa học, nghiên cứu này giống như một cây one-flowered wintergreen trong lớp cây bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wintergreen (n): một nhóm cây thường xanh, bao gồm cả cây one-flowered wintergreen các loài khác trong chi .
  • One-flowered (adj): một bông hoa đơn độc, thường dùng để mô tả đặc điểm của thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Moneses uniflora: tên khoa học của loài cây này.
  • Single-flowered wintergreen: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến loài cây này.

Thành ngữ liên quan
  • "Rare as a one-flowered wintergreen": rất hiếm, khó tìm thấy.
    • Finding such a talented musician in this small town is as rare as a one-flowered wintergreen. (Tìm được một nhạc tài năng như vậythị trấn nhỏ này hiếm như cây one-flowered wintergreen vậy.)